Phương pháp thử điểm khói của dầu hỏa đèn
Dầu hỏa đèn là sản phẩm dầu mỏ nhẹ chuyên dùng để thắp sáng, chủ yếu được sản xuất bằng phương pháp chưng cất phân đoạn hoặc cracking dầu mỏ. Đây là một loại dầu hỏa, chủ yếu được sử dụng làm nhiên liệu cho các thiết bị chiếu sáng như đèn dầu, đèn khí và đèn khò. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong bếp lò ngoài trời, đèn bão và các thiết bị khác.
Với ngọn lửa ổn định, độ sáng cao và xu hướng ít tạo ra khói đen khi cháy, dầu hỏa đèn vẫn thiết thực ở những khu vực có nguồn điện hạn chế hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Mục đích thử nghiệm
Mục đích chính của việc thử nghiệm điểm khói của dầu hỏa đèn là đánh giá độ sạch và hiệu suất không khói của nhiên liệu khi cháy, từ đó xác định xem nó có phù hợp cho mục đích chiếu sáng hoặc nhiên liệu hàng không hay không.
Đánh giá độ sạch khi cháy: Điểm khói càng cao, xu hướng nhiên liệu tạo ra khói đen khi cháy càng thấp, cho thấy hàm lượng hydrocacbon thơm thấp hơn và quá trình cháy sạch hơn, hoàn thiện hơn. Điều này đặc biệt quan trọng để bảo vệ chất lượng không khí trong nhà và giảm cặn carbon trên bấc đèn.
Kiểm soát chất lượng sản phẩm: Điểm khói là một trong những chỉ tiêu chất lượng quan trọng đối với dầu hỏa đèn và nhiên liệu máy bay.
Phản ánh đặc điểm thành phần hóa học: Giá trị điểm khói có liên quan chặt chẽ đến cấu trúc hydrocacbon trong dầu hỏa. Nó có thể phản ánh gián tiếp mức độ tinh chế của nguyên liệu và trình độ công nghệ chế biến.
Đảm bảo hiệu suất dịch vụ và bảo trì thiết bị: Nhiên liệu có điểm khói thấp dễ gây ra hiện tượng bám bẩn bấc (thường gọi là "bấc bị nở") và làm đen bấc đèn, làm giảm hiệu quả chiếu sáng và tăng tần suất vệ sinh. Thử nghiệm này giúp lựa chọn dầu hỏa chất lượng cao, phù hợp cho việc sử dụng ổn định lâu dài.
Hỗ trợ an toàn hàng không và kiểm soát cặn carbon trong động cơ: Trong ngành hàng không, điểm khói là một thông số quan trọng để ngăn ngừa cặn carbon trong buồng đốt động cơ. Cặn carbon có thể gây ra những nguy cơ tiềm ẩn như quá nhiệt cục bộ và cháy không đều; do đó, ưu tiên sử dụng nhiên liệu có điểm khói cao.
Thiết bị thử nghiệm
Mẫu: Dầu hỏa đèn
Thiết bị: Máy đo điểm khói dầu hỏa SD382, tuân thủ ASTM D1322
![]()
Quy trình thử nghiệm
1. Chuẩn bị mẫu: Làm ấm mẫu đến 20 ± 5°C để đảm bảo nhiệt độ ổn định. Nếu mẫu bị đục, lọc và chiết bằng hỗn hợp toluen-metanol (1:1). Nhúng bấc lặp đi lặp lại ít nhất 25 lần, sau đó sấy khô ở 110°C trong 30 phút để loại bỏ tạp chất.
2. Hiệu chuẩn thiết bị: Chọn hai nhiên liệu tham chiếu có điểm khói nằm trong khoảng điểm khói dự kiến của mẫu. Tính toán hệ số hiệu chỉnh bằng công thức: f = 2(As/Ad) + (Bs/Bd) trong đó As, Bs = điểm khói được chứng nhận của nhiên liệu tham chiếu; Ad, Bd = điểm khói đo được của nhiên liệu tham chiếu
3. Quy trình thử nghiệm: Phương pháp thủ công: Bật đèn đo điểm khói và điều chỉnh chiều cao bấc cho đến khi ngọn lửa ổn định. Từ từ nâng bấc lên, quan sát hành vi của ngọn lửa và ghi lại chiều cao tối đa của ngọn lửa không khói (đến gần 0,1 mm). Lặp lại thử nghiệm ba lần và lấy giá trị trung bình làm kết quả.
4. Xử lý dữ liệu: Tính toán điểm khói: Điểm khói = L × f trong đó L = trung bình của ba lần đọc, f = hệ số hiệu chỉnh. Báo cáo kết quả đến gần 0,5 mm (phương pháp thủ công).
Kết quả và phân tích thử nghiệm
Kết quả điểm khói cuối cùng của ba mẫu thử là:
Mẫu 1: 28,4 mm
Mẫu 2: 30,7 mm
Mẫu 3: 27,0 mm
Điểm khói dao động từ 27,0 mm đến 30,7 mm. Độ lệch tương đối của các phép xác định trùng lặp cho tất cả các mẫu là ≤ ±0,1 mm, đáp ứng các yêu cầu về độ chính xác của ASTM D1322-24 và IP 367. Dữ liệu thử nghiệm là hợp lệ.