Phương pháp xác định độ ẩm trong thuốc trừ sâu
Thuốc trừ sâu là hỗn hợp và chế phẩm bao gồm một hoặc một số chất tổng hợp về mặt hóa học, nguồn sinh học hoặc các chất tự nhiên khác, dùng để phòng ngừa và kiểm soát dịch bệnh, côn trùng, cỏ dại, loài gặm nhấm và các sinh vật gây hại khác gây nguy hiểm cho nông nghiệp, lâm nghiệp cũng như nhằm mục đích điều chỉnh sự phát triển của thực vật và côn trùng.
Như được định nghĩa trong Quy định quản lý thuốc trừ sâu, thuốc trừ sâu không chỉ bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm và thuốc diệt cỏ truyền thống mà còn bao gồm các sản phẩm không gây chết người như chất điều hòa sinh trưởng thực vật. Khái niệm thuốc trừ sâu hiện đại đã chuyển từ trọng tâm ban đầu là loại bỏ sâu bệnh sang nhấn mạnh vào quy định và sự hài hòa môi trường sinh thái.
Mục đích thử nghiệm
Thí nghiệm này nhằm mục đích tìm hiểu phương pháp xác định độ ẩm trong thuốc trừ sâu, nắm vững ảnh hưởng của nó đến chất lượng, tính ổn định và hiệu quả của sản phẩm, đồng thời đảm bảo thuốc trừ sâu tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia thông qua thử nghiệm khoa học.
Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Độ ẩm quá cao sẽ gây ra hiện tượng đóng bánh, phân hủy hoặc phân tầng của thuốc trừ sâu và ảnh hưởng đến tính ổn định và hiệu quả của hoạt chất.
Tối ưu hóa quy trình sản xuất: Hướng dẫn doanh nghiệp điều chỉnh quy trình sấy, công thức và đóng gói thông qua dữ liệu thử nghiệm để nâng cao tính đồng nhất của sản phẩm.
Tránh hư hỏng khi bảo quản: Độ ẩm cao dễ dẫn đến nấm mốc, thủy phân và ăn mòn bao bì, rút ngắn thời gian bảo quản. Việc kiểm tra sẽ tránh được những rủi ro lưu trữ như vậy một cách hiệu quả.
Phân biệt các tiêu chuẩn công thức: Các công thức khác nhau như chất cô đặc có khả năng nhũ hóa và bột dễ thấm nước có yêu cầu giới hạn độ ẩm khác nhau. Bài kiểm tra này đánh giá chính xác chất lượng sản phẩm.
Mẫu thử và dụng cụ
Mẫu thử: Thuốc trừ sâu
Dụng cụ kiểm tra: Máy kiểm tra độ ẩm thuốc trừ sâu tự động STNY-102, tuân thủ GB/T 1600
![]()
Quy trình kiểm tra
1. Hiệu chuẩn thuốc thử
Thêm một lượng metanol khan thích hợp vào bình chuẩn độ, khởi động máy thử và chuẩn độ đến điểm cuối bằng thuốc thử Karl Fischer để loại bỏ vết ẩm trong metanol.
Bơm chính xác 10μL nước tinh khiết (khoảng 0,0100g) vào bình chuẩn độ bằng ống tiêm khô, ghi lại thể tích đã tiêu thụ (V_1) của thuốc thử Karl Fischer. Lặp lại hiệu chuẩn 3 lần và tính hiệu giá trung bình T (mg/mL), công thức: (T = m_1/V_1) ((m_1) là viết tắt của khối lượng nước tinh khiết).
2.Xác định mẫu
Mẫu rắn: Cân chính xác 0,5-5g mẫu (điều chỉnh trọng lượng theo độ ẩm để đảm bảo lượng thuốc thử tiêu thụ trong khoảng 1-10mL), nhanh chóng cho vào cell chuẩn độ, khuấy đều để hòa tan và chuẩn độ đến điểm cuối, ghi lại thể tích thuốc thử đã tiêu thụ (V_2).
Mẫu lỏng: Lấy lượng mẫu thích hợp bằng ống tiêm khô, bơm vào cốc chuẩn độ và thực hiện chuẩn độ theo các bước tương tự ở trên, ghi lại (V_2).
Xét nghiệm mẫu trắng: Sử dụng cùng một thể tích metanol khan để thay mẫu chuẩn độ mẫu trắng, ghi lại thể tích thuốc thử đã tiêu thụ (V_0).
Kết quả kiểm tra
Độ ẩm trung bình của các mẫu cô đặc có thể nhũ hóa là 0,81%, đáp ứng yêu cầu quy định trong GB/T 1600.