Phương pháp thử nghiệm dung lượng nước của than hoạt tính
Than hoạt tính là vật liệu carbon xốp được xử lý đặc biệt. Nó là một vật liệu hấp phụ màu đen dạng bột, hạt hoặc xốp được sản xuất từ vật liệu hữu cơ chứa carbon thông qua quá trình cacbon hóa và hoạt hóa ở nhiệt độ cao. Thành phần chính là carbon (chiếm hơn 80% - 90%), với một lượng nhỏ oxy, hydro, lưu huỳnh và tro. Với cấu trúc lỗ xốp phát triển cao và diện tích bề mặt riêng lớn, nó có thể loại bỏ hiệu quả các chất có hại khỏi khí hoặc lỏng thông qua hấp phụ vật lý và hóa học. Nó được sử dụng rộng rãi trong lọc không khí, xử lý nước, bảo vệ mặt nạ phòng độc và các lĩnh vực khác.
Mục đích thí nghiệm
Thí nghiệm đo dung lượng nước của than hoạt tính chủ yếu nhằm đánh giá khả năng hấp phụ phân tử nước của nó, từ đó phản ánh thể tích lỗ xốp tổng thể và đặc tính cấu trúc vật lý của than hoạt tính. Mặc dù chỉ số này không trực tiếp đại diện cho hiệu suất hấp phụ đối với các chất ô nhiễm cụ thể, nhưng nó có thể nhanh chóng đánh giá mức độ phát triển của lỗ xốp than hoạt tính và là một phương pháp kiểm tra thực tế phổ biến trong sản xuất và kiểm soát chất lượng.
1. Đánh giá cấu trúc lỗ xốp của than hoạt tínhDung lượng nước có liên quan chặt chẽ đến thể tích lỗ xốp của than hoạt tính. Vì phân tử nước có thể đi vào hầu hết các lỗ xốp nhỏ và trung bình, nên lượng nước hấp thụ đo được có thể phản ánh một phần thể tích lỗ xốp bên trong. Lỗ xốp càng phát triển và dung lượng nước càng cao thì khả năng hấp phụ tiềm năng của than hoạt tính càng mạnh.
2. Hướng dẫn sản xuất và kiểm soát chất lượng than hoạt tínhTrong sản xuất công nghiệp, dung lượng nước có thể được sử dụng làm chỉ số kiểm tra nhanh để theo dõi mức độ hoạt hóa và độ ổn định lô của than hoạt tính. Thông qua kiểm tra tiêu chuẩn hóa, doanh nghiệp có thể điều chỉnh các thông số quy trình kịp thời để đảm bảo chất lượng sản phẩm nhất quán.
3. Hỗ trợ lựa chọn mô hình và ứng dụng phù hợpMặc dù dung lượng nước không thể đại diện đầy đủ cho khả năng hấp phụ đối với các chất hữu cơ hoặc khí, nhưng trong xử lý nước, lọc không khí và các ứng dụng khác, dung lượng nước cao hơn thường có nghĩa là tính ưa nước và khả năng thấm ướt tốt hơn, giúp cải thiện hiệu suất ứng dụng thực tế. Do đó, thí nghiệm này có thể cung cấp tài liệu tham khảo để lựa chọn than hoạt tính cho các mục đích khác nhau.
Thiết bị thí nghiệm
Mẫu: Than hoạt tính
Thiết bị: Máy đo dung lượng nước than hoạt tính ST-62, tuân thủ GB/T 7702.5
![]()
Quy trình thí nghiệm
1. Cân mẫuLấy mẫu đã xử lý ra khỏi bình hút ẩm, cân chính xác (25 ± 1) mL mẫu (chính xác đến 0,001 g), và ghi lại khối lượng ban đầu là m0.
2. Xử lý ngâmCho mẫu đã cân vào cốc có mỏ 250 mL, thêm 100 mL nước tinh khiết để đảm bảo mẫu ngập hoàn toàn. Sau đó đặt cốc lên thiết bị gia nhiệt, đun sôi trong 15 phút. Bổ sung nước tinh khiết liên tục trong quá trình đun sôi để duy trì mực nước, sao cho than hoạt tính được làm ướt hoàn toàn và không khí bên trong được đẩy ra ngoài.
3. Lọc bão hòa
Thiết lập: Chuyển mẫu đã đun sôi cùng với dung dịch vào phễu Buchner đã lắp sẵn giấy lọc. Kết nối bình lọc và bơm chân không để hoàn thành thiết lập lọc.
Thao tác lọc: Bật bơm chân không, điều chỉnh độ chân không ở mức (8,0 ± 0,6) kPa và duy trì trong 5 phút để bão hòa than hoạt tính bằng nước dưới áp suất âm. Quan sát dịch lọc trong quá trình lọc để đảm bảo dòng chảy thông suốt; thay giấy lọc kịp thời nếu bị tắc.
4. Cân mẫu ướtTrong khi vẫn duy trì chân không, nhanh chóng di chuyển phễu chứa mẫu lên cân điện tử để cân. Ghi lại khối lượng mẫu ướt sau khi lọc là m1 (chính xác đến 0,001 g). Thực hiện thao tác nhanh chóng và chính xác để tránh sự bay hơi nước do tiếp xúc lâu với không khí, có thể ảnh hưởng đến kết quả cân.
Kết quả và phân tích thí nghiệm
Thí nghiệm này được thực hiện nghiêm ngặt theo GB/T 7702.5, và dữ liệu thí nghiệm là chính xác và đáng tin cậy. Dung lượng nước của một lô than hoạt tính dạng hạt gốc than là 69,4%, cho thấy cấu trúc lỗ xốp phát triển tốt và hiệu suất hấp thụ nước tuyệt vời. Nó phù hợp cho xử lý nước, chống ẩm và các lĩnh vực khác có yêu cầu cao về khả năng hấp thụ nước của than hoạt tính.