Phương pháp thử nghiệm độ nhớt động học của các sản phẩm dầu lỏng
Các sản phẩm dầu mỏ là một thuật ngữ chung cho các loại hàng hóa khác nhau được sản xuất từ dầu mỏ hoặc khí tự nhiên thông qua quá trình lọc và chế biến hóa học, chủ yếu bao gồm sáu loại: nhiên liệu, dung môi, dầu bôi trơn, sáp parafin, nhựa đường và than cốc dầu mỏ. Trong số đó, các sản phẩm nhiên liệu (như xăng và dầu diesel) chiếm khoảng 90%, trong khi chất bôi trơn có nhiều loại đa dạng nhất. Các sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giao thông vận tải, công nghiệp và đời sống hàng ngày.
Mục đích của thí nghiệm:
1. Đánh giá hiệu suất dòng chảy: Bằng cách định lượng ma sát bên trong, xác định hiệu suất của các sản phẩm dầu trong các ứng dụng thực tế như vận chuyển và nguyên tử hóa.
2. Kiểm soát chất lượng: Là một chỉ số quan trọng đối với các sản phẩm như dầu bôi trơn và nhiên liệu, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn ngành.
3. Tối ưu hóa quy trình: Cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho việc xử lý dầu mỏ và các phương án bôi trơn thiết bị, tránh tiêu thụ năng lượng hoặc các vấn đề hao mòn do sự không phù hợp về độ nhớt.
4. Nền tảng nghiên cứu khoa học: Cung cấp các thông số tính chất lưu biến cho nghiên cứu và phát triển vật liệu (ví dụ: polyme và lớp phủ).
Dụng cụ & Mẫu thí nghiệm:
Mẫu thí nghiệm: Các sản phẩm dầu mỏ
Dụng cụ thí nghiệm: Máy đo độ nhớt động học dầu mỏ SD265D (Hai xi lanh), tuân thủ ASTM D445.
![]()
Phương pháp thử nghiệm:
1. Chuẩn bị mẫu
Nếu mẫu có chứa độ ẩm hoặc tạp chất, cần phải khử nước và lọc (ví dụ: sử dụng giấy lọc hoặc phễu sứ).
Máy đo độ nhớt phải được làm sạch bằng dầu dung môi; nếu cần thiết, phải được rửa bằng dung dịch làm sạch axit cromic và làm khô.
2. Nạp mẫu & Cân bằng nhiệt độ
Hút mẫu vào máy đo độ nhớt đến vạch đã đánh dấu để tránh hình thành bọt.
Nhúng máy đo độ nhớt theo chiều dọc vào bể ổn nhiệt. Thời gian cân bằng nhiệt độ phải được xác định theo nhiệt độ (ví dụ: 10 phút ở 20℃ và 20 phút ở 100℃).
3. Xác định thời gian chảy
Bắt đầu đồng hồ bấm giờ khi mực chất lỏng đi qua vạch đã đánh dấu a, và dừng lại khi mực chất lỏng đạt đến vạch đã đánh dấu.
Lặp lại phép đo ít nhất 4 lần. Độ lệch của thời gian chảy phải đáp ứng các yêu cầu (ví dụ: ≤ ±0,5% ở 100–15℃).
4. Tính toán độ nhớt động học
Công thức: ν=C×t
Trong đó: C = hằng số máy đo độ nhớt;t = thời gian chảy trung bình;
Đơn vị: mm ² /s (centistokes, cSt)
Kết quả thí nghiệm
: