Xác định độ ẩm trong mẫu
1. Tổng quan về sản phẩm
Độ ẩm vết là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng của các nguyên liệu hóa học thô, sản phẩm dầu, dược phẩm và khoáng sản khác nhau. Độ ẩm quá mức sẽ trực tiếp làm giảm hiệu suất của sản phẩm, rút ngắn thời hạn sử dụng và tiềm ẩn những rủi ro vận hành.
Phương pháp chuẩn độ điện lượng Karl Fischer hiện là kỹ thuật chủ đạo để xác định độ ẩm dạng vết trong các ngành công nghiệp, có độ chính xác thử nghiệm cao và khả năng ứng dụng rộng rãi.
Máy phân tích độ ẩm vết hoàn toàn tự động SH103 được phát triển và sản xuất bởi Shandong Shengtai Instrument Co., Ltd. Dựa trên nguyên lý Chuẩn độ điện lượng Karl Fischer cổ điển, máy có thể đo chính xác độ ẩm vết trong các mẫu lỏng, khí và rắn. Dụng cụ này được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa dầu, thiết bị điện chứa đầy dầu, dược phẩm, thuốc trừ sâu, nguyên liệu khoáng sản và các lĩnh vực khác.
Được trang bị màn hình cảm ứng LCD màu 7 inch để vận hành trực quan, nó có độ nhạy cao, tốc độ kiểm tra nhanh và khả năng lặp lại dữ liệu tuyệt vời. Nó cũng hỗ trợ lưu trữ dữ liệu, truy vấn hồ sơ lịch sử và in kết quả. Với khả năng tự động hóa cao và thiết kế thân thiện với người dùng, đây là thiết bị phổ biến để kiểm tra độ ẩm vết định kỳ.
2. Mục tiêu kiểm tra
Xác định chính xác độ ẩm vết của mẫu thử nghiệm để kiểm soát chất lượng sản phẩm và an toàn vận hành. Thử nghiệm này được tiến hành nghiêm ngặt theo nguyên tắc Chuẩn độ điện lượng Karl Fischer bằng Máy phân tích độ ẩm vết SH103. Độ chính xác cao của thiết bị đảm bảo dữ liệu thử nghiệm xác thực, chính xác và đáng tin cậy.
3. Luyện thi
![]()
3.1 Mẫu thử: Mẫu thử (lỏng, khí hoặc rắn, được chọn theo đối tượng thử nghiệm thực tế)
3.2 Dụng cụ và phụ kiện
1. Bộ phận chính của Máy phân tích độ ẩm vết SH103
2. Kết hợp tế bào điện phân, điện cực điện phân và điện cực đo
3. Ống tiêm siêu nhỏ, miếng silicon, gel silica chỉ thị và thanh khuấy từ
4. Chất điện phân Karl Fischer đặc biệt, ethanol tuyệt đối, axeton và các thuốc thử phụ trợ khác
4. Quy trình vận hành
1. Kiểm tra hình thức bên ngoài của thiết bị, điện cực, đường ống và ống sấy. Xác nhận rằng silica gel vẫn còn hiệu quả và tất cả các điện cực đều được kết nối chắc chắn. Lắp ráp pin điện phân theo yêu cầu và đổ một lượng chất điện phân vừa đủ vào đó.
2. Kết nối với nguồn điện AC220V và bật thiết bị. Thiết bị sẽ tự động khởi động và vào giao diện trang chủ. Chạm vào màn hình để truy cập trang lựa chọn chức năng.
3. Đặt các tham số liên quan theo yêu cầu: điều chỉnh thời gian hệ thống và số sê-ri mẫu, đồng thời bật hoặc tắt chức năng in tự động nếu cần. Chọn công thức tính toán tương ứng (F0, F1, F2) dựa trên loại mẫu và đặt tốc độ khuấy, thể tích mẫu, khối lượng, mật độ và các thông số cơ bản khác.
4. Sau khi cấu hình tham số, hãy vào giao diện kiểm tra. Bật chức năng khuấy và điện phân. Máy sẽ bắt đầu khuấy và cân bằng điện giải. Khi màn hình hiển thị "Balanced" nghĩa là quá trình chuẩn bị chất điện phân đã hoàn tất.
5. Lấy mẫu thử bằng ống tiêm siêu nhỏ. Chèn kim vào chất điện phân và tiêm mẫu từ từ, sau đó chạm vào nút kiểm tra để bắt đầu phát hiện. Tránh chạm vào thành trong của tế bào điện phân và các điện cực với mẫu để tránh làm sai lệch kết quả xét nghiệm.
6. Máy sẽ tự động thực hiện chuẩn độ điện phân. Một tiếng chuông sẽ phát ra khi hoàn thành quá trình kiểm tra và giá trị độ ẩm sẽ được hiển thị trực tiếp trên màn hình. In báo cáo thử nghiệm nếu cần thiết. Tất cả dữ liệu thử nghiệm sẽ được tự động lưu vào hồ sơ lịch sử của thiết bị.
7. Để thử nghiệm liên tục, hãy tiến hành ngay mẫu tiếp theo sau khi kết thúc một thử nghiệm. Sau khi hoàn thành tất cả các thử nghiệm, hãy cắt nguồn điện, làm sạch pin điện phân, điện cực và đường ống, đồng thời cất giữ tất cả các thiết bị và phụ kiện đúng cách.
5. Phân tích dữ liệu và đánh giá kết quả
Độ nhạy của Máy phân tích độ ẩm vết SH103 đạt 0,1 μg H₂O. Đối với độ ẩm nằm trong khoảng từ 10 μg đến 1 mg, sai số thử nghiệm chỉ là ±3 μg. Đối với độ ẩm trên 1 mg, sai số được kiểm soát trong khoảng 0,3% (không bao gồm sai số lấy mẫu).
Nhiều thử nghiệm song song trên các mẫu cho thấy độ lặp lại dữ liệu thuận lợi và kết quả ổn định, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về độ chính xác để kiểm tra độ ẩm vết trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với khả năng vận hành ổn định và vận hành đơn giản, thiết bị này có thể áp dụng cho thử nghiệm hàng loạt thông thường và phân tích trong phòng thí nghiệm có độ chính xác cao.